yên trí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy không phải lo nghĩ, thấy yên lòng: Trạng thái tâm lý khi đã tin tưởng, chắc chắn hoặc được đảm bảo về điều gì đó, nên không còn cảm thấy băn khoăn, lo lắng.
- Tin chắc, cho là đúng: Có suy nghĩ hoặc niềm tin vững chắc về một điều gì đó, thường dựa trên cơ sở hoặc sự đảm bảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Giao việc cho một người đáng tin cẩn, thì có thể yên trí.
- Cứ yên trí đi, mọi việc đã có tôi lo.
- Sau khi nghe bác sĩ giải thích, bệnh nhân đã yên trí hơn về tình trạng sức khỏe của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cứ yên trí": Một cụm từ dùng để trấn an, khuyên người khác đừng lo lắng.
- Anh cứ yên trí, vé máy bay đã được đặt xong rồi.
- "Để cho ai đó yên trí": Hành động nhằm xóa bỏ sự lo lắng, mang lại sự an tâm cho người khác.
- Cô ấy gọi điện về nhà thường xuyên để cho gia đình yên trí.
Biến thể và từ gần giống
- Yên tâm (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ trạng thái không còn lo lắng, thấy an lòng. Tuy nhiên, "yên tâm" thường nhấn mạnh cảm xúc nhẹ nhõm, còn "yên trí" nhấn mạnh hơn vào sự tin chắc trong suy nghĩ, lý trí.
- Mẹ tôi đã yên tâm phần nào khi thấy tôi về đến nhà an toàn.
- An tâm (tính từ): Từ Hán Việt đồng nghĩa với "yên tâm".
- Công việc ổn định giúp anh ấy an tâm lập gia đình.
Từ đồng nghĩa
- Tin tưởng: Có lòng tin vào ai đó hoặc điều gì đó.
- Chắc chắn: Không còn nghi ngờ.
- An lòng: Cảm thấy nhẹ nhõm, không còn lo.
Từ trái nghĩa
- Băn khoăn: Có điều suy nghĩ, lo lắng chưa dứt.
- Lo lắng: Cảm thấy không yên ổn trong lòng vì sợ xảy ra điều không hay.
- Hoài nghi: Có ý nghi ngờ, chưa tin.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Yên trí ngồi chờ": Thành ngữ chỉ việc hoàn toàn tin tưởng và bình thản chờ đợi kết quả.
- Mọi việc đã được sắp xếp chu đáo, anh chỉ việc yên trí ngồi chờ.
- "Không thể nào yên trí được": Cụm từ diễn tả tâm trạng lo âu, không thể nào cảm thấy chắc chắn hay an lòng.
- Con chưa về đến nhà, mẹ không thể nào yên trí được.
- (H. trí: hiểu biết) Cảm thấy không phải lo nghĩ gì: Giao việc cho một người đáng tin cẩn, thì có thể yên trí.